Liên doanh (joint venture) là hình thức hai hay nhiều doanh nghiệp cùng góp vốn thành lập một pháp nhân mới, cùng chia lợi nhuận, rủi ro và quyền điều hành theo tỷ lệ và thoả thuận. Khác với BCC, liên doanh có công ty riêng đứng tên tài sản, thuê nhân sự, ký hợp đồng và chịu trách nhiệm trong phạm vi tài sản của nó.
Liên doanh hợp khi dự án cần đầu tư lớn, dài hạn, cần tài sản chuyên biệt và cần kết hợp năng lực mà không bên nào tự có đủ, như một bên có công nghệ, bên kia có thị trường hoặc giấy phép. Điểm yếu cố hữu của liên doanh là quyền lực chia sẻ: mọi quyết định lớn cần hai chủ đồng ý, mục tiêu của các bên thay đổi theo thời gian, và chia tay thường khó hơn kết hôn.
Bài này đi qua các dạng liên doanh, cách thiết kế tỷ lệ vốn và quyền quyết định, các cơ chế giải quyết bế tắc mà luật sư hay dùng, và những gì nghiên cứu nói về lý do liên doanh tan rã.
Các dạng liên doanh thường gặp
Liên doanh cổ phần (equity joint venture). Các bên góp vốn vào một công ty mới, sở hữu phần vốn theo tỷ lệ. Đây là nghĩa phổ biến nhất của "liên doanh" trong tiếng Việt. Tại Việt Nam, công ty liên doanh mang hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp, không còn là một loại hình riêng như thời kỳ đầu mở cửa.
Liên doanh hợp đồng (contractual joint venture). Một số tài liệu quốc tế dùng thuật ngữ này cho hợp tác không lập pháp nhân, gần với BCC ở Việt Nam. Khi đọc tài liệu nước ngoài, cần phân biệt để không nhầm khái niệm.
Liên doanh 50:50 và liên doanh có bên chi phối. Liên doanh 50:50 tạo cảm giác bình đẳng nhưng dễ bế tắc. Liên doanh có bên đa số rõ ràng ra quyết định nhanh hơn, nhưng bên thiểu số cần được bảo vệ bằng quyền phủ quyết ở danh sách vấn đề hẹp.
Liên doanh theo chuỗi giá trị. Có liên doanh "ngang" giữa hai doanh nghiệp cùng ngành để gộp quy mô (cùng sản xuất linh kiện, cùng mua nguyên liệu) và liên doanh "dọc" giữa nhà cung cấp và khách hàng. Liên doanh ngang giữa đối thủ phải chú ý luật cạnh tranh nhiều hơn.
Liên doanh với doanh nghiệp nhà nước. Trong giai đoạn thu hút đầu tư nước ngoài từ cuối thập niên 1980, nhiều liên doanh tại Việt Nam có phía Việt Nam là doanh nghiệp nhà nước góp vốn chủ yếu bằng quyền sử dụng đất, còn phía nước ngoài góp tiền và công nghệ. Mô hình này cho thấy rõ cách mỗi bên mang vào một loại tài sản khác nhau.
Thiết kế tỷ lệ vốn và quyền quyết định
Tỷ lệ vốn chỉ là điểm xuất phát. Thứ quyết định ai thật sự điều hành liên doanh là ma trận quyền quyết định: với từng loại quyết định, ai đề xuất, ai thông qua, cần tỷ lệ biểu quyết bao nhiêu. Luật Doanh nghiệp quy định tỷ lệ biểu quyết tối thiểu cho một số vấn đề, nhưng điều lệ và thoả thuận giữa các thành viên có thể nâng lên, tạo quyền phủ quyết cho bên thiểu số.
Một cách làm hiệu quả là chia quyết định thành ba nhóm. Nhóm vận hành hằng ngày (mua hàng trong ngân sách, tuyển nhân viên, giá bán trong khung) giao cho tổng giám đốc. Nhóm chiến lược (ngân sách năm, đầu tư lớn, vay nợ vượt ngưỡng, thay tổng giám đốc) cần hội đồng thông qua theo đa số. Nhóm bảo vệ (sửa điều lệ, tăng giảm vốn, sáp nhập, giải thể, giao dịch với bên liên quan của một thành viên) cần đồng thuận hoặc đa số đặc biệt, nghĩa là bên thiểu số có quyền phủ quyết.
Ngoài biểu quyết, quyền bổ nhiệm các vị trí then chốt cũng là quyền lực thật. Mẫu phổ biến là bên mang công nghệ cử giám đốc kỹ thuật, bên mang thị trường cử giám đốc kinh doanh, còn giám đốc tài chính do bên kia cử để giữ cân bằng giám sát. Cần ghi rõ ai cử, ai bãi nhiệm, và khi một bên bãi nhiệm người do bên kia cử thì quy trình ra sao.
Các cơ chế giải quyết bế tắc thường dùng
Bế tắc (deadlock) xảy ra khi hai bên không thông qua được một quyết định cần đồng thuận. Thiếu cơ chế giải quyết, công ty có thể tê liệt. Các cơ chế dưới đây thường được ghi trong thoả thuận cổ đông, xếp từ nhẹ đến nặng.
| Cơ chế | Cách vận hành | Ưu điểm | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Nâng cấp lên lãnh đạo cấp cao | Vấn đề được chuyển lên tổng giám đốc của hai công ty mẹ thương lượng trong thời hạn nhất định | Rẻ, giữ quan hệ | Chỉ hoãn vấn đề nếu bất đồng là thật |
| Hoà giải hoặc chuyên gia độc lập | Một bên thứ ba trung lập đưa ra khuyến nghị hoặc quyết định về vấn đề kỹ thuật | Hợp với tranh chấp định giá, kỹ thuật | Không hợp với bất đồng chiến lược |
| Phiếu quyết định (casting vote) | Chủ tịch hội đồng, do một bên cử, có phiếu quyết định khi hoà | Phá bế tắc nhanh | Làm mất tính 50:50 thực chất |
| Quyền bán, quyền mua (put, call) | Khi bế tắc kéo dài, một bên có quyền buộc bên kia mua hoặc bán phần vốn theo công thức định giá | Tạo lối thoát rõ ràng | Công thức định giá dễ gây tranh cãi |
| "Súng săn" (shotgun, còn gọi Russian roulette) | Bên A đưa ra một mức giá; bên B phải chọn hoặc bán phần vốn cho A, hoặc mua phần vốn của A với đúng giá đó | Buộc bên đề nghị đưa giá công bằng | Bất lợi cho bên ít tiền mặt |
| Đấu giá kín (Texas shoot-out) | Hai bên cùng nộp giá kín, bên trả cao hơn mua lại phần của bên kia | Minh bạch về giá | Cũng thiên về bên mạnh tài chính |
| Giải thể | Công ty được giải thể và thanh lý tài sản | Lối thoát cuối cùng | Phá huỷ giá trị đang có |
Cơ chế shotgun được giới tài chính đánh giá cao về lý thuyết vì người cắt bánh không biết mình sẽ nhận phần nào, nên có động cơ cắt đều. Trong thực tế, nó thiệt cho bên nhỏ hơn về tài chính, vì bên mạnh có thể đưa giá thấp biết rằng bên kia không đủ tiền mua lại. Nếu hai bên chênh lệch lớn về tiềm lực, nên chọn cơ chế có định giá độc lập.
Vì sao liên doanh tan rã: điều nghiên cứu cho thấy
Giới nghiên cứu quản trị đã quan sát từ lâu rằng liên doanh không bền như kỳ vọng ban đầu. Bruce Kogut, trong bài tổng quan Joint Ventures: Theoretical and Empirical Perspectives (Strategic Management Journal, 1988), xếp lý do lập liên doanh vào ba nhóm: tiết kiệm chi phí giao dịch, cải thiện vị thế chiến lược, và học hỏi tri thức tổ chức. Cách phân loại này cũng gợi ra lý do tan rã: khi lý do ban đầu không còn, liên doanh mất lý do tồn tại.
Một phát hiện có ảnh hưởng là của Gary Hamel (Strategic Management Journal, 1991) về "cuộc đua học hỏi" trong liên minh quốc tế. Khi mỗi bên vào liên doanh để học năng lực của bên kia, bên học nhanh hơn sẽ sớm không còn cần đối tác, và cán cân thương lượng nghiêng về họ. Liên doanh khi đó kết thúc không phải vì thất bại kinh doanh mà vì một bên đã đạt mục tiêu. Với doanh nghiệp Việt Nam hợp tác cùng đối tác nước ngoài, bài học trực tiếp là phải có kế hoạch học hỏi chủ động, đo lường được, thay vì chỉ góp đất và chờ chia lợi nhuận.
Các nguyên nhân khác thường được nêu trong tài liệu: mục tiêu của công ty mẹ thay đổi (một bên đổi chiến lược toàn cầu), xung đột về chuyển giá khi liên doanh mua bán với chính các công ty mẹ, khác biệt văn hoá quản trị, và tranh chấp về chia cổ tức so với tái đầu tư. Cũng cần nhớ: liên doanh kết thúc không đồng nghĩa với thất bại. Nhiều liên doanh được thiết kế để một bên mua lại bên kia sau khi đạt mục đích; vấn đề chỉ nảy sinh khi kết thúc ngoài dự liệu.
Lộ trình lập một liên doanh: các bước và câu hỏi ở mỗi bước
Các bước dưới đây áp dụng cho liên doanh cổ phần. Thủ tục pháp lý cụ thể, nhất là khi có nhà đầu tư nước ngoài, phải kiểm theo văn bản hiện hành.
- Xác định lý do chiến lược. Viết một đoạn trả lời: liên doanh tạo ra giá trị gì mà mỗi bên tự làm hoặc ký hợp đồng thông thường không đạt được? Nếu không trả lời được, nên dừng.
- Thẩm định đối tác. Ngoài tài chính và pháp lý, cần đánh giá xung đột lợi ích tiềm tàng: đối tác có đang kinh doanh cạnh tranh với liên doanh tương lai không?
- Thoả thuận nguyên tắc (term sheet). Chốt tỷ lệ vốn, tài sản góp, cách định giá tài sản góp, ma trận quyết định, nhân sự then chốt, chính sách cổ tức và cơ chế thoát. Thường có hiệu lực ràng buộc với điều khoản bảo mật và độc quyền đàm phán.
- Soạn bộ văn bản. Gồm thoả thuận liên doanh hoặc thoả thuận cổ đông, điều lệ công ty, và các hợp đồng vệ tinh: cấp phép công nghệ, cung ứng, phân phối, dịch vụ quản lý giữa liên doanh và công ty mẹ.
- Thủ tục đầu tư và đăng ký doanh nghiệp. Có nhà đầu tư nước ngoài thì thường cần thủ tục đầu tư trước khi đăng ký doanh nghiệp; giao dịch đạt ngưỡng nhất định có thể phải thông báo tập trung kinh tế theo luật cạnh tranh.
- Góp vốn và khởi động. Góp đúng hạn, chuyển quyền sở hữu tài sản góp, bàn giao nhân sự, thiết lập báo cáo quản trị cho hai công ty mẹ.
- Rà soát định kỳ. Đặt lịch đánh giá chiến lược hai đến ba năm một lần, có câu hỏi trực diện: liên doanh còn phục vụ mục tiêu của từng bên không?
Hợp đồng vệ tinh: nơi giá trị thật sự được phân chia
Nhiều nhà quản lý tập trung đàm phán tỷ lệ vốn mà bỏ sót chỗ lợi ích được chia thật sự: các hợp đồng giữa liên doanh với công ty mẹ. Nếu bên A bán nguyên liệu cho liên doanh, cấp phép công nghệ và thu phí bản quyền, cung cấp dịch vụ quản lý thu phí, thì A có thể nhận phần lớn giá trị qua các dòng phí này trước khi liên doanh có lợi nhuận để chia cổ tức. Bên B, chỉ góp vốn, chỉ nhận phần còn lại.
Đây không nhất thiết là gian lận; công nghệ và dịch vụ có giá trị thật và cần được trả. Vấn đề là giá cả trong các giao dịch này phải được thoả thuận minh bạch, theo nguyên tắc giao dịch độc lập (giá như giữa các bên không liên quan), và mọi giao dịch với bên liên quan của một thành viên nên cần sự chấp thuận của thành viên kia. Pháp luật thuế cũng có quy định về giao dịch liên kết mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
Một bài kiểm tra đơn giản cho bên góp vốn thụ động: lập một bảng ví dụ giả định trong năm năm, cộng toàn bộ dòng tiền mỗi bên nhận được từ liên doanh, gồm cổ tức, phí bản quyền, phí quản lý, lãi bán hàng cho liên doanh. Tỷ lệ tổng dòng tiền mỗi bên nhận mới là tỷ lệ chia lợi ích thật, và nó có thể khác xa tỷ lệ vốn ghi trong điều lệ.
Câu hỏi thường gặp
Liên doanh 50:50 có nên tránh hoàn toàn không?
Không nhất thiết. Liên doanh 50:50 có thể hoạt động tốt khi hai bên mang vào năng lực bổ sung rõ ràng và có cơ chế giải quyết bế tắc tốt. Rủi ro lớn nhất là bế tắc kéo dài, nên phải thiết kế lối thoát từ đầu.
Bên thiểu số trong liên doanh nên giữ những quyền gì?
Thường là quyền phủ quyết với sửa điều lệ, tăng giảm vốn, thay đổi ngành nghề, giao dịch với bên liên quan, vay nợ lớn; quyền cử ít nhất một thành viên hội đồng; quyền tiếp cận thông tin tài chính; và quyền bán theo khi bên đa số bán phần vốn cho bên thứ ba.
Có nên đặt liên doanh ở nước ngoài thay vì tại Việt Nam không?
Một số giao dịch đặt công ty mẹ của liên doanh ở nước ngoài vì luật áp dụng quen thuộc với nhà đầu tư hoặc thuận tiện khi thoái vốn. Cách này kéo theo thủ tục đầu tư ra nước ngoài, thuế và chi phí duy trì. Cần tư vấn chuyên sâu trước khi chọn.
Làm sao bảo vệ công nghệ khi góp vào liên doanh?
Thường không góp quyền sở hữu công nghệ mà cấp phép sử dụng cho liên doanh, kèm điều khoản bảo mật, giới hạn phạm vi, quyền thu hồi khi chấm dứt và quy định ai sở hữu cải tiến phát sinh. Góp quyền sở hữu khiến công nghệ thuộc liên doanh và khó lấy lại khi chia tay.
Liên doanh có phải công bố thông tin như công ty niêm yết không?
Không, nếu liên doanh là công ty chưa đại chúng. Nhưng nếu một bên góp vốn là công ty niêm yết, thông tin về khoản đầu tư có thể phải được công bố theo quy định chứng khoán. Thoả thuận bảo mật nên tính tới nghĩa vụ này.
Khi một bên bị mua lại bởi đối thủ của bên kia thì liên doanh xử lý thế nào?
Đây là lý do thoả thuận cổ đông thường có điều khoản thay đổi quyền kiểm soát: khi chủ sở hữu cuối cùng của một bên thay đổi, bên kia có quyền mua lại phần vốn theo giá định giá hợp lý hoặc chấm dứt các hợp đồng vệ tinh.