Bán hàng cho đối tác châu Âu ngày càng ít phụ thuộc vào giá và chất lượng đơn thuần, mà phụ thuộc nhiều vào khả năng chứng minh tuân thủ: hàng có đủ điều kiện xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế theo EVFTA không, phát thải carbon khi sản xuất là bao nhiêu (CBAM), nguyên liệu có liên quan tới phá rừng không (EUDR), dữ liệu cá nhân của khách hàng châu Âu được xử lý thế nào (GDPR), và chuỗi cung ứng có vi phạm quyền lao động, môi trường không.
Phần lớn các quy định này đánh vào nhà nhập khẩu hoặc doanh nghiệp châu Âu, nhưng họ đẩy nghĩa vụ cung cấp dữ liệu và bằng chứng ngược về nhà cung cấp. Doanh nghiệp Việt Nam không chuẩn bị được dữ liệu sẽ mất đơn hàng, dù không trực tiếp chịu phạt theo luật châu Âu.
Bài này đi qua từng nhóm yêu cầu ở mức nguyên lý. Các quy định của EU được sửa đổi, lùi lộ trình khá thường xuyên trong những năm gần đây, nên mọi mốc thời gian và ngưỡng cụ thể cần kiểm lại trên nguồn chính thức của EU và cơ quan xúc tiến thương mại Việt Nam trước khi ra quyết định.
EVFTA: ưu đãi thuế không tự động, phải chứng minh xuất xứ
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, cắt giảm phần lớn dòng thuế giữa hai bên theo lộ trình. Nhưng ưu đãi thuế không tự động áp dụng cho mọi hàng hoá "xuất đi từ Việt Nam". Hàng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định và có chứng từ chứng nhận xuất xứ hợp lệ, thường là giấy chứng nhận xuất xứ mẫu EUR.1 do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, hoặc hình thức tự chứng nhận theo quy định.
Quy tắc xuất xứ được thiết kế để hàng hoá chỉ đi qua Việt Nam mà không được chế biến đủ sâu không hưởng ưu đãi. Tuỳ mặt hàng, tiêu chí có thể là xuất xứ thuần tuý, chuyển đổi mã HS, tỷ lệ tối đa nguyên liệu không có xuất xứ, hoặc công đoạn gia công cụ thể. Dệt may là ví dụ điển hình: quy tắc theo EVFTA đòi hỏi vải được sản xuất tại Việt Nam hoặc EU, hoặc từ nước có hiệp định với EU theo cơ chế cộng gộp được cho phép, nên doanh nghiệp may dùng vải nhập từ nơi khác có thể không hưởng ưu đãi.
Bài toán thực tế cho doanh nghiệp là tính toán: chênh lệch thuế ưu đãi có đủ bù chi phí đổi nguồn nguyên liệu và chi phí chứng minh xuất xứ không. Đối tác châu Âu thường hỏi thẳng câu này khi đàm phán giá. Doanh nghiệp nên có hồ sơ truy xuất nguyên liệu theo từng lô, vì cơ quan hải quan EU có quyền kiểm tra sau thông quan, và nếu xuất xứ bị bác, nhà nhập khẩu phải nộp bù thuế rồi sẽ đòi lại từ nhà cung cấp.
Bốn nhóm quy định châu Âu tác động tới nhà cung cấp Việt Nam
Bảng tóm tắt ở mức nguyên lý. Phạm vi, ngưỡng và thời điểm áp dụng cụ thể thay đổi theo các lần sửa đổi, cần kiểm nguồn chính thức.
| Quy định | Mục tiêu | Ngành Việt Nam bị ảnh hưởng nhiều | Nhà cung cấp phải chuẩn bị |
|---|---|---|---|
| CBAM (cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) | đánh chi phí carbon lên hàng nhập khẩu tương đương hàng sản xuất trong EU | sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón | dữ liệu phát thải trực tiếp và gián tiếp theo từng sản phẩm, phương pháp tính được chấp nhận |
| EUDR (quy định sản phẩm không gây mất rừng) | cấm đưa vào EU sản phẩm gắn với phá rừng sau mốc thời gian quy định | cà phê, cao su, gỗ và sản phẩm gỗ, ca cao | toạ độ vùng trồng, chứng minh không mất rừng, hợp pháp theo luật nước sản xuất |
| GDPR (quy định bảo vệ dữ liệu chung) | bảo vệ dữ liệu cá nhân của người ở EU | phần mềm, gia công quy trình, thương mại điện tử, du lịch | thoả thuận xử lý dữ liệu, biện pháp bảo mật, cơ chế chuyển dữ liệu ra ngoài EU |
| Các quy định thẩm định chuỗi cung ứng | buộc doanh nghiệp lớn phát hiện và xử lý rủi ro nhân quyền, môi trường trong chuỗi | dệt may, da giày, điện tử, chế biến thực phẩm | bộ quy tắc ứng xử, đánh giá nhà máy, cơ chế khiếu nại cho người lao động |
Ngoài bốn nhóm trên còn các yêu cầu sản phẩm lâu đời như dấu CE cho nhiều loại máy móc, thiết bị, quy định về hoá chất REACH, quy định an toàn thực phẩm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Đây là những yêu cầu kỹ thuật bắt buộc, không phải lựa chọn.
CBAM và EUDR: dữ liệu là sản phẩm đi kèm hàng hoá
CBAM bắt đầu bằng giai đoạn chuyển tiếp từ tháng 10/2023, khi nhà nhập khẩu EU chỉ phải báo cáo lượng phát thải gắn với hàng nhập khẩu, trước khi chuyển sang giai đoạn nghĩa vụ tài chính. EU đã điều chỉnh cách áp dụng, trong đó có các ngưỡng miễn trừ cho nhà nhập khẩu nhỏ, nên chi tiết cần kiểm bản hiện hành. Logic cốt lõi không đổi: nhà nhập khẩu sẽ phải trả chi phí carbon cho phát thải trong sản phẩm, trừ phần đã trả carbon tại nước sản xuất. Nhà cung cấp có dữ liệu phát thải thực đo, đáng tin cậy sẽ giúp khách hàng tránh bị áp giá trị mặc định thường bất lợi, và đó trở thành lợi thế cạnh tranh.
EUDR yêu cầu doanh nghiệp đưa một số mặt hàng vào thị trường EU phải thẩm định để chứng minh hàng không đến từ đất bị phá rừng sau mốc 31/12/2020, và được sản xuất hợp pháp. Điểm đặc biệt là yêu cầu định vị địa lý của từng mảnh đất sản xuất. Với cà phê và cao su Việt Nam, nơi phần lớn sản lượng đến từ hộ nông dân nhỏ, việc thu thập toạ độ và chứng minh lịch sử sử dụng đất của hàng trăm nghìn mảnh vườn là thách thức lớn về tổ chức. Lộ trình áp dụng EUDR đã được lùi hơn một lần, nên cần kiểm thời điểm hiện hành.
Bài học chung của hai quy định: dữ liệu đi kèm hàng hoá trở thành một phần của sản phẩm. Doanh nghiệp đầu tư sớm vào hệ thống đo phát thải, truy xuất nguồn gốc vùng nguyên liệu, liên kết với hộ trồng sẽ giữ được khách hàng châu Âu, đồng thời có sẵn năng lực khi các thị trường khác đưa ra yêu cầu tương tự.
GDPR khi bạn là nhà cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp châu Âu
Phạm vi rộng hơn nhiều người nghĩ. Quy định bảo vệ dữ liệu chung của EU, áp dụng từ 25/5/2018, điều chỉnh việc xử lý dữ liệu cá nhân của người ở EU, kể cả khi bên xử lý ở ngoài EU. Một công ty phần mềm ở Hà Nội vận hành hệ thống chăm sóc khách hàng cho một doanh nghiệp Đức, hay một đơn vị gia công kế toán xử lý bảng lương cho khách hàng Pháp, đều đang xử lý dữ liệu thuộc phạm vi GDPR.
Bên kiểm soát và bên xử lý. Doanh nghiệp châu Âu quyết định mục đích xử lý dữ liệu là bên kiểm soát; nhà cung cấp Việt Nam thường là bên xử lý, chỉ được xử lý theo chỉ thị. GDPR đòi hai bên ký thoả thuận xử lý dữ liệu với các nội dung bắt buộc như phạm vi, biện pháp bảo mật, thông báo vi phạm, quyền kiểm toán, việc dùng bên xử lý phụ.
Chuyển dữ liệu ra ngoài EU. Việt Nam không thuộc danh sách các nước được EU công nhận có mức bảo vệ tương đương, nên việc chuyển dữ liệu sang Việt Nam thường dựa vào các điều khoản hợp đồng mẫu do Uỷ ban châu Âu ban hành, kèm đánh giá tác động chuyển dữ liệu. Nhà cung cấp phải thực hiện các cam kết kỹ thuật và tổ chức trong các điều khoản đó.
Rủi ro thực tế. Mức phạt tối đa theo GDPR có thể tới 20 triệu euro hoặc 4% doanh thu toàn cầu hằng năm, tuỳ số nào cao hơn, áp lên bên vi phạm. Với nhà cung cấp Việt Nam, rủi ro trực tiếp hơn là bị khách hàng chấm dứt hợp đồng và đòi bồi thường khi xảy ra sự cố rò rỉ. Việt Nam cũng có khung pháp lý riêng về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần tuân thủ song song, nên kiểm văn bản hiện hành.
Lộ trình chuẩn bị cho nhà cung cấp muốn giữ khách hàng châu Âu
Doanh nghiệp vừa và nhỏ không cần làm tất cả cùng lúc. Có thể đi theo thứ tự sau:
- Lập bản đồ quy định theo sản phẩm và khách hàng. Mặt hàng của bạn thuộc phạm vi quy định nào, khách hàng lớn nhất đang đòi gì. Hỏi thẳng khách hàng về bảng câu hỏi tuân thủ họ sẽ gửi.
- Chỉ định người phụ trách tuân thủ. Không cần phòng ban riêng, nhưng phải có một người nắm đầu mối và theo dõi thay đổi quy định.
- Xây hệ thống truy xuất nguồn gốc nguyên liệu theo lô: từ nhà cung cấp cấp một tới vùng nguyên liệu nếu cần.
- Đo phát thải nếu thuộc ngành CBAM, theo phương pháp được EU chấp nhận; cân nhắc thuê đơn vị tư vấn có kinh nghiệm cho lần đầu.
- Ban hành bộ quy tắc ứng xử về lao động, môi trường, chống tham nhũng, phổ biến xuống nhà cung cấp của chính mình.
- Chuẩn bị hồ sơ chứng nhận phù hợp ngành, ví dụ chứng nhận quản lý rừng bền vững cho gỗ, các chuẩn đánh giá xã hội cho nhà máy, chuẩn an toàn thông tin cho dịch vụ phần mềm.
- Rà soát hợp đồng với khách hàng châu Âu: điều khoản tuân thủ, quyền kiểm toán, trách nhiệm bồi thường khi vi phạm quy định.
Chi phí tuân thủ là thực, nhưng nên nhìn như một khoản đầu tư để vào nhóm nhà cung cấp được ưu tiên. Khách hàng châu Âu thường muốn giảm số nhà cung cấp và giữ những bên đáp ứng được yêu cầu, thay vì tìm nhà cung cấp mới mỗi năm.
Văn hoá kinh doanh: "châu Âu" không phải một thị trường
Gộp 27 nước thành viên thành "đối tác châu Âu" là thuận tiện khi nói về quy định chung, nhưng sai khi nói về văn hoá kinh doanh. Theo các thang đo của Erin Meyer, đối tác Hà Lan và Đức có xu hướng góp ý tiêu cực rất trực tiếp, trong khi Anh có xu hướng nói giảm. Đối tác Pháp thường được mô tả là thích lập luận từ nguyên lý trước khi đi vào chi tiết, đối tác Mỹ và Anh thích đi thẳng vào ứng dụng. Các nước Bắc Âu thường có cấu trúc bình quyền, giám đốc và nhân viên tranh luận ngang hàng; một số nước Nam Âu coi trọng quan hệ cá nhân hơn trong việc xây niềm tin. Những mô tả này là xu hướng, không phải khuôn.
Có một vài điểm khá chung với nhiều đối tác Tây Âu và Bắc Âu: hợp đồng chi tiết và được coi là bộ quy tắc phải tuân theo; lịch hẹn và thời hạn được coi là cam kết; câu hỏi về điều kiện lao động, an toàn, môi trường được đặt ra như một phần bình thường của thẩm định, không phải để làm khó. Doanh nghiệp Việt Nam trả lời minh bạch, kể cả thừa nhận điểm chưa đạt kèm kế hoạch cải thiện, thường được đánh giá cao hơn trả lời "mọi thứ đều đạt".
Thời gian nghỉ hè dài ở nhiều nước châu Âu, thường vào tháng 7 và tháng 8, cùng kỳ nghỉ cuối năm, ảnh hưởng tốc độ phản hồi và phê duyệt. Lập kế hoạch đơn hàng, mẫu thử và đàm phán hợp đồng cần tính đến các khoảng này.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nhỏ không xuất khẩu trực tiếp sang EU có bị ảnh hưởng không?
Có thể có, nếu bạn là nhà cung cấp nguyên liệu hoặc linh kiện cho doanh nghiệp xuất khẩu sang EU. Các yêu cầu truy xuất nguồn gốc, phát thải và điều kiện lao động thường được truyền xuống nhiều tầng chuỗi cung ứng thông qua hợp đồng và bảng câu hỏi của khách hàng.
Giấy chứng nhận xuất xứ EUR.1 xin ở đâu?
Việc cấp chứng nhận xuất xứ ưu đãi do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam thực hiện theo quy định hiện hành, thường qua hệ thống trực tuyến. Doanh nghiệp nên kiểm hướng dẫn trên cổng thông tin chính thức của Bộ Công Thương và hỏi đơn vị cấp về hồ sơ cần chuẩn bị cho từng mặt hàng.
CBAM có áp dụng cho dệt may hay đồ gỗ không?
Theo phạm vi ban đầu, CBAM áp dụng cho một số ngành phát thải cao như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro, không bao gồm dệt may hay đồ gỗ. EU có thể mở rộng phạm vi trong tương lai, nên doanh nghiệp các ngành khác vẫn nên theo dõi và chuẩn bị dữ liệu phát thải.
Chứng nhận bền vững tự nguyện có thay được nghĩa vụ theo EUDR không?
Không hoàn toàn. Các chứng nhận tự nguyện có thể hỗ trợ quá trình thẩm định và cung cấp dữ liệu, nhưng doanh nghiệp đưa hàng vào EU vẫn chịu trách nhiệm thẩm định và nộp tuyên bố theo quy định. Cần kiểm hướng dẫn của EU về vai trò của chứng nhận.
Công ty phần mềm Việt Nam cần làm gì đầu tiên để đáp ứng GDPR?
Lập danh mục dữ liệu cá nhân đang xử lý cho từng khách hàng, xác định vai trò bên xử lý, ký thoả thuận xử lý dữ liệu, áp dụng biện pháp bảo mật như phân quyền truy cập, mã hoá, ghi nhật ký, và xây quy trình thông báo sự cố cho khách hàng trong thời hạn ngắn.
Đối tác châu Âu yêu cầu đánh giá xã hội nhà máy, nên chuẩn bị thế nào?
Rà soát hồ sơ lao động, hợp đồng, bảng lương, giờ làm thêm, an toàn vệ sinh lao động, phòng cháy chữa cháy theo luật Việt Nam và bộ quy tắc của khách hàng. Đánh giá thử nội bộ trước, khắc phục điểm yếu, và trung thực về những điểm chưa đạt kèm kế hoạch cải thiện cụ thể.