TrungTamHopTac.comTrung Tâm Hợp Tác
Hợp tác quốc tế

Phương thức thanh toán quốc tế: so sánh T/T, nhờ thu D/P, D/A và L/C theo mức rủi ro

Năm phương thức thanh toán quốc tế xếp theo rủi ro cho người bán và người mua, chi phí, dòng tiền của từng cách và khung chọn theo mức tin cậy với đối tác.

Top-down view of a minimalist desk with a calculator, a closed leather folder, a fountain pen and two coffee cups, cool morning light, slate grey and sage palette

Có năm phương thức thanh toán quốc tế cơ bản, xếp từ an toàn nhất đến rủi ro nhất cho người bán: trả tiền trước bằng chuyển khoản (T/T trả trước), thư tín dụng (L/C), nhờ thu kèm chứng từ đổi lấy thanh toán (D/P), nhờ thu kèm chứng từ đổi lấy chấp nhận (D/A) và ghi sổ (open account). Với người mua, thứ tự đảo ngược hoàn toàn.

Không có phương thức "tốt nhất". Chọn phương thức là chọn ai gánh rủi ro, ai bỏ vốn lưu động trong thời gian hàng đi trên biển, và bao nhiêu chi phí ngân hàng là đáng. Trên thị trường người mua có nhiều lựa chọn, người bán chỉ đòi trả trước 100% thường mất đơn; trên thị trường hàng khan hiếm, điều ngược lại xảy ra.

Bài này so sánh năm phương thức theo cùng một bộ tiêu chí, giải thích cơ chế ngân hàng phía sau từng cách, và đưa ra một khung chọn theo mức tin cậy với đối tác và rủi ro quốc gia.

Bài toán gốc: không ai muốn bỏ ra trước

Trong mua bán trong nước, người mua có thể đến kho xem hàng, trả tiền và nhận hàng cùng lúc. Trong thương mại quốc tế, khoảng cách và thời gian vận chuyển phá vỡ sự đồng thời đó. Một container đi từ Việt Nam sang châu Âu mất vài tuần trên biển. Người bán không muốn giao hàng rồi mới mong được trả; người mua không muốn trả tiền cho thứ chưa thấy. Nếu tranh chấp xảy ra, việc kiện đòi ở nước bên kia vừa tốn kém vừa chậm.

Mỗi phương thức thanh toán là một cách phân bổ lại rủi ro đó, thường bằng cách đưa ngân hàng vào giữa. Ngân hàng không kiểm hàng; ngân hàng kiểm chứng từ, đặc biệt là vận đơn đường biển, vì vận đơn là chứng từ sở hữu: ai cầm bản gốc vận đơn mới nhận được hàng từ hãng tàu. Kiểm soát vận đơn là kiểm soát hàng. Đây là nguyên lý chung xuyên suốt nhờ thu và thư tín dụng.

Bên cạnh rủi ro đối tác không trả tiền hay không giao hàng, còn có rủi ro quốc gia (nước người mua hạn chế chuyển ngoại tệ ra nước ngoài, bất ổn, lệnh cấm vận), rủi ro ngân hàng (ngân hàng phát hành yếu) và rủi ro tỷ giá. Một phương thức tốt cho người bán ở thị trường này có thể không đủ ở thị trường khác.

So sánh năm phương thức theo cùng bộ tiêu chí

Bảng dưới mô tả cơ chế chung; chi phí thực tế tuỳ ngân hàng và giá trị giao dịch nên chỉ so sánh tương đối.

Phương thứcCơ chếRủi ro người bánRủi ro người muaChi phí ngân hàng
T/T trả trướcngười mua chuyển tiền trước khi người bán giao hàngrất thấprất cao: trả tiền mà có thể không nhận được hàng hoặc hàng saithấp
Thư tín dụng (L/C)ngân hàng người mua cam kết trả nếu người bán xuất trình chứng từ phù hợpthấp, nếu chứng từ đúng và ngân hàng phát hành vữngthấp đến trung bình: ngân hàng chỉ kiểm chứng từ, không kiểm hàngcao nhất
Nhờ thu D/Pngân hàng chỉ trao chứng từ cho người mua khi người mua trả tiềntrung bình: người mua có thể từ chối nhận, hàng nằm ở cảngthấp: trả tiền mới có chứng từ, nhưng chưa kiểm được hàngtrung bình
Nhờ thu D/Angân hàng trao chứng từ khi người mua ký chấp nhận hối phiếu trả chậmcao: người mua đã nhận hàng, chỉ còn lời hứa trảrất thấptrung bình
Ghi sổ (open account)người bán giao hàng và chứng từ trực tiếp, người mua trả sau theo thời hạn thoả thuậncao nhấtthấp nhấtthấp

Trên thực tế các phương thức thường kết hợp. Mẫu phổ biến trong ngành may mặc, đồ gỗ là đặt cọc 30% bằng T/T khi ký hợp đồng, 70% còn lại trả khi người mua nhận bản sao vận đơn. Cấu trúc này thực chất là trả trước một phần cộng một hình thức trả khi giao hàng, chứ không phải "T/T" thuần.

Cơ chế ngân hàng: hiểu đúng để không bị bất ngờ

T/T không có người bảo lãnh. Chuyển tiền bằng điện qua mạng SWIFT chỉ là dịch vụ chuyển tiền. Ngân hàng không chịu trách nhiệm gì về việc người mua có chuyển hay không. Rủi ro của người bán trong mẫu "70% sau khi thấy bản sao vận đơn" là: người mua thấy bản sao, nhưng nếu người bán đã gửi vận đơn gốc hoặc dùng vận đơn đã xuất trình tại cảng đi (surrendered B/L, telex release), hàng có thể được giải phóng trước khi tiền về.

Nhờ thu đặt ngân hàng làm người giữ chứng từ, không làm người trả tiền. Nhờ thu vận hành theo Quy tắc thống nhất về nhờ thu của ICC (URC 522). Ngân hàng thu hộ chỉ làm theo chỉ thị: giao chứng từ khi người mua trả tiền (D/P) hoặc khi ký chấp nhận hối phiếu (D/A). Nếu người mua không đến, ngân hàng không trả thay. Người bán còn hàng nhưng hàng ở cảng nước ngoài, phải tìm người mua khác, chở về hoặc bán thanh lý, chịu thêm phí lưu bãi.

D/A về bản chất là bán chịu có giấy tờ. Hối phiếu đã chấp nhận là một công cụ nợ có giá trị pháp lý, có thể dùng để chiết khấu tại ngân hàng nếu ngân hàng chấp nhận rủi ro người mua. Nhưng nếu người mua không trả lúc đáo hạn, người bán phải kiện đòi ở nước người mua, và hàng đã không còn trong tầm kiểm soát.

L/C là cam kết độc lập của ngân hàng. Thư tín dụng tách rời khỏi hợp đồng mua bán: ngân hàng trả tiền khi chứng từ phù hợp với điều kiện của L/C, bất kể hàng thực tế ra sao. Đó là sức mạnh của L/C với người bán và cũng là giới hạn với người mua. Cơ chế này được trình bày chi tiết trong bài riêng về thư tín dụng.

Dòng tiền và vốn lưu động: chi phí ít người tính

So sánh phương thức thanh toán chỉ bằng phí ngân hàng là bỏ sót khoản lớn hơn: chi phí vốn. Khi bán theo ghi sổ 60 ngày, người bán bỏ vốn từ lúc mua nguyên liệu tới khi thu tiền, có thể kéo dài ba bốn tháng. Khi mua theo T/T trả trước, người mua bỏ vốn từ lúc đặt hàng tới khi bán được hàng.

Ví dụ giả định: một lô hàng 100.000 USD, người bán vay vốn lưu động với lãi suất 8% một năm. Nếu thời gian từ giao hàng tới thu tiền là 90 ngày theo D/A, chi phí vốn khoảng 100.000 × 8% × 90/365, xấp xỉ 1.970 USD, cao hơn nhiều so với vài trăm USD phí nhờ thu. Nếu đổi sang L/C trả ngay, người bán thu tiền sau khi xuất trình chứng từ khoảng một hai tuần, chi phí vốn giảm mạnh, nhưng người mua phải ký quỹ hoặc dùng hạn mức tín dụng tại ngân hàng phát hành, nên họ sẽ đòi giảm giá hoặc từ chối.

Cách nhìn này giúp đàm phán hiệu quả hơn: thay vì tranh cãi "L/C hay T/T", hai bên có thể bàn về tổng chi phí. Người mua chấp nhận trả trước một phần nếu được giảm giá tương đương chi phí vốn; người bán chấp nhận trả chậm nếu giá đã bao gồm chi phí vốn và rủi ro. Các công cụ tài trợ như chiết khấu chứng từ, bao thanh toán xuất khẩu (factoring) hay mua nợ không truy đòi (forfaiting) cho phép người bán nhận tiền sớm trong khi người mua vẫn được trả chậm, đổi lại một khoản phí.

Khung chọn phương thức theo mức tin cậy và rủi ro

Trước mỗi hợp đồng mới, có thể đi qua năm bước để chọn phương thức:

  1. Đánh giá lịch sử giao dịch. Đối tác mới, chưa có lịch sử thanh toán: ưu tiên trả trước hoặc L/C. Đối tác đã có vài năm thanh toán đúng hạn: có thể chuyển dần sang D/P, rồi ghi sổ với hạn mức.
  2. Đánh giá rủi ro quốc gia. Nước người mua có hạn chế ngoại hối, bất ổn kinh tế hay chịu lệnh trừng phạt: cần L/C, có thể kèm xác nhận của một ngân hàng ở nước thứ ba (L/C xác nhận).
  3. Đánh giá tính thanh khoản của hàng. Hàng tiêu chuẩn dễ bán lại (cà phê, gạo, thép thông dụng) giảm rủi ro khi người mua từ chối nhận theo D/P. Hàng sản xuất theo đơn riêng, in thương hiệu người mua, gần như không bán lại được, nên cần đặt cọc lớn hoặc L/C.
  4. So tổng chi phí. Cộng phí ngân hàng, chi phí vốn, phí bảo hiểm tín dụng nếu có, và so với giá trị lô hàng.
  5. Chọn công cụ giảm rủi ro bổ sung. Khi buộc phải bán ghi sổ để cạnh tranh, cân nhắc bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, bao thanh toán, hoặc yêu cầu bảo lãnh thanh toán của ngân hàng người mua.

Khung này nên được ghi thành chính sách tín dụng của công ty, với hạn mức cho từng khách hàng và người có thẩm quyền phê duyệt ngoại lệ, thay vì để từng nhân viên kinh doanh tự quyết theo áp lực doanh số.

Rủi ro mới: lừa đảo thay đổi tài khoản nhận tiền

Phương thức T/T có một rủi ro đã trở thành phổ biến trong mười năm qua: lừa đảo xâm phạm email doanh nghiệp. Kẻ gian chiếm được hộp thư của một bên, hoặc đăng ký tên miền gần giống, theo dõi trao đổi rồi gửi email "thông báo đổi tài khoản ngân hàng" đúng lúc sắp thanh toán. Người mua chuyển tiền vào tài khoản lạ, người bán không nhận được, và hai bên tranh cãi ai phải chịu.

Cơ quan thực thi pháp luật nhiều nước, trong đó có FBI của Mỹ, xếp loại lừa đảo này vào nhóm gây thiệt hại tài chính lớn nhất hằng năm cho doanh nghiệp. Tiền đã chuyển ra nước ngoài rất khó thu hồi nếu không phát hiện trong vài ngày đầu.

Biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng phải thành quy định: ghi số tài khoản nhận tiền ngay trong hợp đồng; quy định mọi thay đổi tài khoản phải được xác nhận bằng văn bản có chữ ký và gọi điện xác minh qua số điện thoại đã biết từ trước, không dùng số trong email báo đổi; bật xác thực hai lớp cho email; đào tạo kế toán nhận diện dấu hiệu như tài khoản ở nước thứ ba, giọng văn gấp gáp, tên miền lệch một ký tự. Hợp đồng cũng nên ghi rõ bên nào chịu rủi ro khi tiền chuyển theo chỉ thị giả mạo.

Câu hỏi thường gặp

Phương thức nào phổ biến nhất trong thương mại toàn cầu hiện nay?

Các khảo sát của ngành ngân hàng thương mại cho thấy ghi sổ và chuyển tiền chiếm phần lớn giá trị thương mại thế giới, vì phần lớn giao dịch diễn ra giữa các đối tác đã quen hoặc giữa công ty trong cùng tập đoàn. L/C và nhờ thu vẫn quan trọng với đối tác mới, hàng giá trị lớn và thị trường rủi ro cao.

D/P trả ngay và D/P kỳ hạn khác nhau thế nào?

D/P trả ngay yêu cầu người mua trả tiền khi được xuất trình chứng từ. D/P kỳ hạn cho người mua một thời gian, nhưng chứng từ vẫn bị giữ tới khi trả tiền. Với hàng đường biển ngắn ngày, D/P kỳ hạn có thể khiến hàng đến trước chứng từ, phát sinh phí lưu bãi, nên cần tính kỹ.

Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu hoạt động thế nào?

Người bán trả phí cho công ty bảo hiểm tín dụng, công ty này đánh giá và cấp hạn mức cho từng người mua. Nếu người mua mất khả năng thanh toán hoặc chậm trả quá thời hạn, công ty bảo hiểm bồi thường một tỷ lệ khoản nợ theo hợp đồng. Hạn mức và tỷ lệ bồi thường tuỳ từng hãng.

Ai chịu phí ngân hàng trong thanh toán quốc tế?

Hai bên tự thoả thuận. Cách phổ biến là mỗi bên chịu phí phát sinh tại nước mình. Với chuyển tiền, cần chọn đúng mã phí trên lệnh chuyển: OUR (người chuyển chịu hết), SHA (chia sẻ) hay BEN (người nhận chịu), nếu không người bán có thể nhận thiếu tiền so với hoá đơn.

Có nên chấp nhận thanh toán bằng đồng tiền của nước người mua không?

Có thể, nhưng người bán gánh thêm rủi ro tỷ giá và đôi khi rủi ro chuyển đổi nếu đồng tiền đó bị hạn chế. Nếu chấp nhận, cân nhắc dùng hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ để chốt tỷ giá, và tính chi phí đó vào giá bán.

Vì sao ngân hàng hỏi nhiều về mục đích giao dịch khi chuyển tiền quốc tế?

Ngân hàng phải tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và các danh sách trừng phạt quốc tế. Giao dịch với một số nước, ngành hàng hoặc đối tác có tên gần giống người trong danh sách có thể bị giữ lại để kiểm tra, làm chậm thanh toán. Chuẩn bị hợp đồng, hoá đơn rõ ràng giúp rút ngắn thời gian này.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.