Liên danh là hình thức hai hay nhiều doanh nghiệp cùng đứng tên tham gia dự thầu và thực hiện một hợp đồng, một dự án, trên cơ sở một thoả thuận liên danh, mà không thành lập pháp nhân mới. Mỗi thành viên đảm nhận một phần công việc đã phân chia, cùng ký hợp đồng với chủ đầu tư, và chịu trách nhiệm theo thoả thuận liên danh và quy định của hồ sơ mời thầu.
Liên danh phổ biến nhất trong đấu thầu xây dựng, cung cấp thiết bị, tư vấn và các dự án hạ tầng, khi một gói thầu đòi năng lực tài chính, kinh nghiệm hoặc chuyên môn vượt quá khả năng của một doanh nghiệp. Khác biệt quan trọng nhất với thầu phụ: thành viên liên danh có quan hệ hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư, còn thầu phụ chỉ có hợp đồng với nhà thầu chính.
Bài này giải thích bản chất pháp lý của liên danh, các mô hình tổ chức, cách cộng năng lực khi dự thầu, nội dung tối thiểu của thoả thuận liên danh, và những rủi ro nội bộ thường dẫn tới tranh chấp giữa các thành viên.
Bản chất: liên danh khác liên doanh và BCC thế nào
Ba thuật ngữ liên danh, liên doanh và BCC nghe giống nhau nhưng khác bản chất. Liên doanh lập ra một công ty mới, có tài sản và tư cách pháp lý riêng. BCC là hợp tác kinh doanh không lập pháp nhân, các bên chia lợi nhuận hoặc sản phẩm từ một hoạt động kinh doanh chung. Liên danh cũng không lập pháp nhân, nhưng gắn với một hợp đồng hoặc gói thầu cụ thể, và điểm đặc trưng là các thành viên cùng đứng tên trước chủ đầu tư.
Trong tài liệu quốc tế, liên danh thường được gọi là consortium hoặc unincorporated joint venture. Cần cẩn thận vì ở một số nước, "consortium" có thể mang nghĩa nhóm thành viên tách bạch phần việc, mỗi bên chịu trách nhiệm riêng phần mình, còn "joint venture" (không lập công ty) mang nghĩa các bên chịu trách nhiệm chung. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc hợp đồng và luật áp dụng, không phụ thuộc cái tên.
Ở Việt Nam, liên danh được điều chỉnh chủ yếu bởi pháp luật về đấu thầu và pháp luật chuyên ngành như xây dựng, cùng các nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự. Hồ sơ mời thầu của từng gói thường đặt thêm yêu cầu về liên danh: số thành viên tối đa, tỷ lệ phần việc tối thiểu của thành viên đứng đầu, cách đánh giá năng lực. Vì vậy, đọc kỹ hồ sơ mời thầu là bước đầu tiên, trước khi bàn chuyện chia phần.
Liên danh và thầu phụ: so sánh để chọn cách hợp tác khi đi thầu
Hai doanh nghiệp muốn cùng làm một gói thầu có thể chọn liên danh hoặc một bên làm nhà thầu chính, bên kia làm thầu phụ. Lựa chọn ảnh hưởng tới cách đánh giá năng lực, quan hệ với chủ đầu tư và phân bổ rủi ro.
| Tiêu chí | Liên danh | Nhà thầu chính và thầu phụ |
|---|---|---|
| Quan hệ với chủ đầu tư | Mọi thành viên cùng ký hợp đồng | Chỉ nhà thầu chính ký |
| Đánh giá năng lực khi dự thầu | Thường cộng năng lực các thành viên theo phần việc đảm nhận, theo quy định của hồ sơ mời thầu | Chủ yếu đánh giá nhà thầu chính; thầu phụ đặc biệt có thể được xét riêng |
| Thanh toán | Chủ đầu tư có thể thanh toán cho từng thành viên hoặc qua thành viên đứng đầu, theo hợp đồng | Chủ đầu tư trả nhà thầu chính, nhà thầu chính trả thầu phụ |
| Trách nhiệm trước chủ đầu tư | Theo thoả thuận và hợp đồng, có thể liên đới | Nhà thầu chính chịu toàn bộ, kể cả phần việc của thầu phụ |
| Mức độc lập của bên nhỏ | Cao hơn, có tên trong hợp đồng và hồ sơ kinh nghiệm | Thấp hơn, phụ thuộc nhà thầu chính |
| Thay đổi thành phần | Khó, thường cần chủ đầu tư chấp thuận | Nhà thầu chính có thể thay thầu phụ theo quy định và hợp đồng |
Một lợi ích ít được để ý của liên danh với doanh nghiệp nhỏ: phần việc đã thực hiện trong liên danh thường được tính vào hồ sơ kinh nghiệm của chính thành viên đó cho các gói thầu sau, theo cách hồ sơ mời thầu chấp nhận. Làm thầu phụ thì việc chứng minh kinh nghiệm khó hơn. Đây là một con đường tích luỹ năng lực dự thầu.
Các mô hình tổ chức nội bộ của liên danh
Liên danh phân chia phần việc. Mỗi thành viên đảm nhận phần việc riêng, rõ ràng, như một bên làm phần móng và kết cấu, bên kia làm cơ điện. Mỗi bên tự quản lý nhân sự, thiết bị, chi phí và lãi lỗ của phần mình. Đây là mô hình phổ biến vì dễ phân định, nhưng đòi hỏi quản lý giao diện giữa các phần việc chặt chẽ.
Liên danh hợp nhất (chia lợi nhuận chung). Các thành viên góp nguồn lực vào một ban điều hành chung, chi phí và doanh thu được gộp, lãi lỗ chia theo tỷ lệ. Mô hình này gần với BCC, hợp với dự án mà công việc khó tách bạch. Nhược điểm là cần hệ thống kế toán chung và mức tin cậy cao.
Mô hình lai. Phần lớn công việc được chia, nhưng một số hạng mục chung như quản lý dự án, an toàn, bảo hiểm do ban điều hành chung lo, chi phí chia theo tỷ lệ. Nhiều liên danh lớn vận hành theo kiểu này.
Vai trò thành viên đứng đầu. Hầu hết liên danh có một thành viên đứng đầu, đại diện liên danh làm việc với chủ đầu tư trong một số việc như nộp hồ sơ, nhận thông báo, phối hợp tiến độ. Thoả thuận liên danh phải ghi rõ thành viên đứng đầu được làm gì thay các thành viên khác và việc gì cần từng thành viên tự ký.
Nội dung tối thiểu của thoả thuận liên danh
Thoả thuận liên danh thường phải nộp kèm hồ sơ dự thầu và đôi khi theo mẫu của hồ sơ mời thầu. Ngoài phần mẫu, các thành viên nên có thêm một thoả thuận nội bộ chi tiết hơn. Danh mục dưới đây là khung; yêu cầu cụ thể theo pháp luật đấu thầu hiện hành và hồ sơ mời thầu.
- Thông tin gói thầu và các thành viên, tên thành viên đứng đầu.
- Phân chia phần việc và giá trị của từng thành viên, khớp với bảng giá dự thầu, vì năng lực được đánh giá theo phần việc này.
- Quyền và nghĩa vụ của thành viên đứng đầu: đại diện ký văn bản nào, nhận thanh toán hay không, điều phối ra sao.
- Trách nhiệm trước chủ đầu tư: riêng rẽ theo phần việc hay liên đới, theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu.
- Bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng: chung hay riêng từng thành viên, tỷ lệ mỗi bên.
- Cơ chế thanh toán nội bộ: tiền chủ đầu tư trả về được chuyển cho các thành viên ra sao, trong bao lâu.
- Xử lý khi một thành viên vi phạm, phá sản hoặc rút lui: ai làm thay, chi phí do ai chịu, cách bồi hoàn.
- Giải quyết tranh chấp nội bộ và hiệu lực của thoả thuận (thường đến khi hết thời hạn bảo hành của hợp đồng).
Trách nhiệm liên đới: điều khoản ít ai đọc kỹ cho tới khi có sự cố
Trách nhiệm liên đới nghĩa là chủ đầu tư có quyền yêu cầu bất kỳ thành viên nào thực hiện toàn bộ nghĩa vụ của liên danh, sau đó thành viên đó tự đòi lại phần của các thành viên khác. Nhiều hồ sơ mời thầu và hợp đồng, nhất là với dự án lớn hay dự án có vốn vay quốc tế, yêu cầu trách nhiệm liên đới vì chủ đầu tư không muốn bị kẹt giữa các thành viên đổ lỗi cho nhau.
Với doanh nghiệp tham gia liên danh với phần việc nhỏ, điều này có nghĩa là rủi ro thực tế có thể lớn hơn nhiều so với giá trị phần việc. Ví dụ giả định: bạn nhận 20% giá trị một gói thầu, đối tác nhận 80% rồi gặp khó khăn tài chính và bỏ dở. Nếu trách nhiệm liên đới, chủ đầu tư có thể yêu cầu bạn hoàn thành hoặc bồi thường cho cả phần 80%, rồi bạn phải tự đi đòi đối tác đang mất khả năng thanh toán.
Cách giảm rủi ro: thẩm định tài chính đối tác kỹ như thẩm định một khách hàng lớn; trong thoả thuận nội bộ, yêu cầu thành viên có phần việc lớn cung cấp bảo lãnh ngân hàng hoặc bảo đảm cho nghĩa vụ bồi hoàn; giữ quyền tiếp nhận phần việc và thiết bị của thành viên vi phạm; và mua bảo hiểm phù hợp. Nếu hồ sơ mời thầu cho phép trách nhiệm riêng rẽ theo phần việc, đó là lựa chọn an toàn hơn cho thành viên nhỏ.
Những nguyên nhân tranh chấp nội bộ thường gặp
Tranh chấp trong liên danh hiếm khi bắt đầu từ chủ đầu tư; phần lớn nảy sinh giữa các thành viên. Nguyên nhân phổ biến đầu tiên là giao diện phần việc: phần việc của bên này chậm làm bên kia không thi công được, rồi hai bên đổ lỗi chi phí chờ đợi cho nhau. Thoả thuận nội bộ nên có tiến độ phối hợp, quy trình bàn giao mặt bằng giữa các thành viên và cách tính chi phí khi một bên gây chậm.
Nguyên nhân thứ hai là dòng tiền qua thành viên đứng đầu. Khi chủ đầu tư thanh toán gộp cho thành viên đứng đầu, thành viên đó có thể giữ tiền để bù dòng tiền của mình, chậm chuyển cho các bên khác. Cách giảm là yêu cầu chủ đầu tư thanh toán trực tiếp cho từng thành viên nếu hợp đồng cho phép, hoặc mở tài khoản chung có cơ chế giải ngân rõ ràng.
Nguyên nhân thứ ba là phát sinh và khấu trừ: khối lượng phát sinh được chấp thuận cho ai, khoản phạt chậm tiến độ chủ đầu tư khấu trừ do lỗi của ai. Nếu thoả thuận chỉ chia theo tỷ lệ giá trị ban đầu, bên không có lỗi vẫn phải chịu phạt. Thoả thuận nội bộ tốt phân bổ phát sinh và khấu trừ theo nguyên nhân, kèm quy trình xác định nguyên nhân có sự tham gia của tư vấn giám sát hoặc chuyên gia độc lập.
Nguyên nhân thứ tư, ít được nói tới, là chênh lệch văn hoá và chuẩn mực làm việc giữa các thành viên: một bên quen báo cáo chi tiết hằng tuần, bên kia chỉ báo khi có sự cố; một bên coi an toàn lao động là điều kiện tiên quyết, bên kia coi là thủ tục. Khác biệt này lộ ra khi công trường đã chạy và khó sửa. Họp khởi động chung để thống nhất quy trình báo cáo, an toàn, chất lượng trước khi thi công là chi phí nhỏ so với tranh chấp về sau.
Câu hỏi thường gặp
Liên danh có cần con dấu hay tài khoản riêng không?
Liên danh không phải pháp nhân nên không có con dấu riêng theo nghĩa doanh nghiệp. Văn bản được ký bởi thành viên đứng đầu hoặc từng thành viên theo thoả thuận. Một số liên danh mở tài khoản chung hoặc dùng tài khoản của thành viên đứng đầu để nhận thanh toán, tuỳ quy định và hợp đồng.
Thành viên liên danh có thể rút khỏi liên danh sau khi trúng thầu không?
Thường rất khó, vì hợp đồng ký với cả liên danh và năng lực được đánh giá dựa trên thành phần ban đầu. Việc thay đổi thành viên thường cần chủ đầu tư chấp thuận và có thể bị coi là vi phạm. Thoả thuận nội bộ nên quy định hậu quả tài chính khi rút.
Có giới hạn số lượng thành viên liên danh không?
Hồ sơ mời thầu thường quy định số thành viên tối đa và tỷ lệ phần việc tối thiểu của thành viên đứng đầu. Pháp luật đấu thầu hiện hành có thể đặt thêm điều kiện. Liên danh quá nhiều thành viên cũng khó điều phối, nên chỉ thêm thành viên khi thực sự cần năng lực đó.
Một doanh nghiệp có thể vừa dự thầu độc lập vừa tham gia liên danh trong cùng gói thầu không?
Thông thường không được, vì có thể bị coi là vi phạm quy định về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu. Mỗi nhà thầu chỉ được tham gia một hồ sơ dự thầu cho một gói thầu, dù độc lập hay liên danh. Cần kiểm quy định cụ thể của pháp luật đấu thầu hiện hành.
Thuế với doanh thu của liên danh được kê khai thế nào?
Cách kê khai phụ thuộc mô hình liên danh và việc ai xuất hoá đơn cho chủ đầu tư. Liên danh chia phần việc thường để từng thành viên xuất hoá đơn phần mình. Đây là vấn đề kỹ thuật, cần hỏi tư vấn thuế và kiểm quy định hiện hành trước khi ký hợp đồng.
Liên danh với đối tác nước ngoài có gì cần lưu ý thêm?
Cần kiểm điều kiện để nhà thầu nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, như giấy phép hoạt động xây dựng, nghĩa vụ thuế nhà thầu nước ngoài, yêu cầu sử dụng nhà thầu phụ hoặc lao động trong nước theo quy định. Ngôn ngữ hợp đồng và luật áp dụng cho thoả thuận nội bộ cũng cần chốt sớm.